SLOT | English meaning - Cambridge Dictionary
Lots of us think it’s sunny today. (Rất nhiều người trong chúng tôi nghĩ hôm nay trời sẽ có nắng).
PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking slots open, so why don't we go to a different one?
Slots Era - Tải xuống và chơi miễn phí trên Windows
Khác hoàn toàn với “A lot of” và “Lots of”, “A lot” mặc dù cũng mang nghĩa “nhiều” (=very much) nhưng nó còn một nghĩa khác là “thường xuyên” (= ...
